Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木版

mù bǎn

木版 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木版 trong tiếng Việt

(in) bản khắc gỗ

Tra từ liên quan