Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木耳

mù ěr

木耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木耳 trong tiếng Việt

nấm mèo; nấm tai mèo (nấm ăn được); LT:朵[duo3]

Tra từ liên quan