木耳 mù ěr 木耳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 木耳 trong tiếng Việt nấm mèo; nấm tai mèo (nấm ăn được); LT:朵[duo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan