木片 mù piàn 木片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 木片 trong tiếng Việt mảnh gỗ phẳng; dăm gỗ; LT:塊|块[kuai4],片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan