Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木片

mù piàn

木片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木片 trong tiếng Việt

mảnh gỗ phẳng; dăm gỗ; LT:塊|块[kuai4],片[pian4]

Tra từ liên quan