Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本位主义本位主義

běn wèi zhǔ yì

本位主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本位主义 trong tiếng Việt

  1. chủ nghĩa vị kỷ theo phòng ban
  2. sự ích kỷ của bộ phận
Tra từ liên quan