Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未遑多让未遑多讓

wèi huáng duō ràng

未遑多让 là gì?

未遑多让 [wèi huáng duō ràng] có nghĩa là xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未遑多让 trong tiếng Việt

xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]

Cách đọc và ghi nhớ 未遑多让

未遑多让 được đọc là wèi huáng duō ràng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan