Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末梢

mò shāo

末梢 là gì?

末梢 [mò shāo] có nghĩa là đầu mút; cuối; vài ngày cuối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末梢 trong tiếng Việt

  1. đầu mút
  2. cuối
  3. vài ngày cuối

Cách đọc và ghi nhớ 末梢

末梢 được đọc là mò shāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu mút; cuối; vài ngày cuối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan