末梢 là gì?
末梢 [mò shāo] có nghĩa là đầu mút; cuối; vài ngày cuối.
Nghĩa của từ 末梢 trong tiếng Việt
- đầu mút
- cuối
- vài ngày cuối
Cách đọc và ghi nhớ 末梢
末梢 được đọc là mò shāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu mút; cuối; vài ngày cuối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .