Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本事

běn shi

本事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本事 trong tiếng Việt

  1. khả năng
  2. kỹ năng
Tra từ liên quan