Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末日

mò rì

末日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末日 trong tiếng Việt

ngày cuối; cuối; ngày cuối cùng; ngày tận thế

Tra từ liên quan