Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本来面目本來面目

běn lái miàn mù

本来面目 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本来面目 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) bản chất thực
  2. đặc điểm thực sự
  3. diện mạo ban đầu
Tra từ liên quan