未能
không thể; thất bại trong; không có khả năng
không thể; thất bại trong; không có khả năng
未能 thường mang nghĩa “không thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 未能, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thành công; thất bại (nỗ lực); (đảo chính) không thành; (giết người, tự sát) chưa thành; (ước muốn)…
›未经wèi jīngchưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)
›未签字者wèi qiān zì zhěngười không ký tên
›未详wèi xiángkhông rõ; không rõ ràng
›未竟wèi jìngchưa hoàn thành; không hoàn chỉnh
›未老先衰wèi lǎo xiān shuāigià trước tuổi
›未羊wèi yángNăm 8, năm con Dê (ví dụ 2003)
›未艾wèi ài(văn học) chưa đến kỳ hạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.