Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未经证实未經證實

wèi jīng zhèng shí

未经证实 là gì?

未经证实 [wèi jīng zhèng shí] có nghĩa là chưa được xác nhận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未经证实 trong tiếng Việt

chưa được xác nhận

Cách đọc và ghi nhớ 未经证实

未经证实 được đọc là wèi jīng zhèng shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa được xác nhận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan