未经证实 là gì?
未经证实 [wèi jīng zhèng shí] có nghĩa là chưa được xác nhận.
Nghĩa của từ 未经证实 trong tiếng Việt
chưa được xác nhận
Cách đọc và ghi nhớ 未经证实
未经证实 được đọc là wèi jīng zhèng shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa được xác nhận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .