Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本位号本位號

běn wèi hào

本位号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本位号 trong tiếng Việt

(ký hiệu âm nhạc) dấu bình, ♮

Tra từ liên quan