Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本位

běn wèi

本位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本位 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn; phòng ban hoặc đơn vị của mình

Tra từ liên quan