Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未置可否

wèi zhì kě fǒu

未置可否 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未置可否 trong tiếng Việt

từ chối bình luận; giống 不置可否

Tra từ liên quan