本来本來 běn lái 本来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本来 trong tiếng Việt gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu; không cần nói cũng rõ; tất nhiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan