Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本人

běn rén

本人 là gì?

本人 [běn rén] có nghĩa là tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本人 trong tiếng Việt

  1. tôi
  2. mình
  3. bản thân
  4. bản thân
  5. chính bạn
  6. chính anh ấy
  7. chính cô ấy
  8. người liên quan

Cách đọc và ghi nhớ 本人

本人 được đọc là běn rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan