Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未结束未結束

wèi jié shù

未结束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未结束 trong tiếng Việt

  1. chưa hoàn thành
  2. chưa giải quyết
Tra từ liên quan