Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
未羊

wèi yáng

未羊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 未羊 trong tiếng Việt

Năm 8, năm con Dê (ví dụ 2003)

Tra từ liên quan