Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末了

mò liǎo

末了 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 末了 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) phần cuối; chút cuối cùng; (khẩu ngữ) cuối cùng; rốt cuộc

Tra từ liên quan