未经
chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)
chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)
未经 thường mang nghĩa “chưa trải qua”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 未经, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh
›未确定wèi què dìngkhông xác định
›未知数wèi zhī shùsố chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn
›未结束wèi jié shùchưa hoàn thành; chưa giải quyết
›未经证实wèi jīng zhèng shíchưa được xác nhận
›未签字者wèi qiān zì zhěngười không ký tên
›未竟之志wèi jìng zhī zhìhoài bão chưa thành
›未能wèi néngkhông thể; thất bại trong; không có khả năng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.