Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末任

mò rèn

末任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末任 trong tiếng Việt

(của người giữ một chức vụ chính thức không còn tồn tại) người cuối cùng (đương nhiệm)

Tra từ liên quan