末药
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
末药
nhựa một dược (Commiphora myrrha); cũng viết 沒藥|没药[mo4 yao4]
Giản thể末药
Phồn thể末藥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng