Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末药末藥

mò yào

末药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末药 trong tiếng Việt

nhựa một dược (Commiphora myrrha); cũng viết 沒藥|没药[mo4 yao4]

Tra từ liên quan