Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末位淘汰

mò wèi táo tài

末位淘汰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末位淘汰 trong tiếng Việt

sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất

Tra từ liên quan