末位淘汰
末位淘汰 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 末位淘汰 trong tiếng Việt
sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất
sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất