Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
末梢神经末梢神經

mò shāo shén jīng

末梢神经 là gì?

末梢神经 [mò shāo shén jīng] có nghĩa là dây thần kinh ngoại biên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 末梢神经 trong tiếng Việt

dây thần kinh ngoại biên

Cách đọc và ghi nhớ 末梢神经

末梢神经 được đọc là mò shāo shén jīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây thần kinh ngoại biên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan