末
đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuối; phần sau; chi tiết không quan trọng; bột; bụi; vai diễn ông lão trong kinh kịch
đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuối; phần sau; chi tiết không quan trọng; bột; bụi; vai diễn ông lão trong kinh kịch
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
›某mǒumột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định; nào đó
›朦méngdùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
›朙míngbiến thể cũ của 明[ming2]
›杗mángxà nóc trong mái nhà
›杧mángdùng trong 杧果[mang2 guo3]
›杪miǎogiới hạn; ngọn cành
›枚méilượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.; thân cây; cái…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.