Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本位制

běn wèi zhì

本位制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本位制 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn tiền tệ

Tra từ liên quan