Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
近似等级
jìn sì děng jí

bậc xấp xỉ

Cụm từ
近似
jìn sì

tương tự; khoảng như; xấp xỉ; phương pháp xấp xỉ

Cụm từ
近代史
jìn dài shǐ

lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)

Cụm từ
近代
jìn dài

cận đại; quá khứ không quá xa; xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây; (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ…

Cụm từ
近人
jìn rén

đương thời; người hiện đại; bạn thân; cộng sự; thân thiết

Cụm từ
近乎同步
jìn hū tóng bù

gần đồng bộ

Cụm từ
近乎
jìn hu

gần gũi; thân mật

Cụm từ
jìn

gần; sát; khoảng chừng

Từ vựng

biến thể cũ của 達|达[da2]

Từ vựng
迎风飘舞
yíng fēng piāo wǔ

xoay quanh trong gió

Cụm từ
迎风招展
yíng fēng zhāo zhǎn

phấp phới trong gió (thành ngữ)

Thành ngữ
迎风
yíng fēng

trong gió; đối mặt với gió; thuận gió

Cụm từ
迎头赶上
yíng tóu gǎn shàng

cố gắng bắt kịp

Cụm từ
迎头痛击
yíng tóu tòng jī

tung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
迎头打击
yíng tóu dǎ jī

đánh trực diện

Cụm từ
迎头儿
yíng tóu r

biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]

Cụm từ
迎头
yíng tóu

đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp

Cụm từ
迎面而来
yíng miàn ér lái

trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)

Cụm từ
迎面
yíng miàn

trực diện; (va chạm) đối đầu; trong mặt (gió)

Cụm từ
迎难而上
yíng nán ér shàng

tiến lên đối mặt với thách thức

Cụm từ
迎宾
yíng bīn

chào đón khách; tiếp khách (trong nghề mại dâm)

Cụm từ
迎亲
yíng qīn

(gia đình chú rể) gửi kiệu hoa 花轎|花轿 để đón cô dâu; gửi đoàn người đón cô dâu về nhà chồng

Cụm từ
迎神赛会
yíng shén sài huì

lễ hội dân gian, đặc biệt liên quan đến miếu hoặc tượng thần

Cụm từ
迎火
yíng huǒ

đốt đối lửa (chữa cháy)

Cụm từ
迎泽区
Yíng zé qū

quận Doanh Trạch của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
迎泽
Yíng zé

quận Doanh Trạch của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
迎江区
Yíng jiāng Qū

Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
迎江
Yíng jiāng

Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
迎春花
yíng chūn huā

hoa nhài mùa đông (Jasminum nudiflorum)

Cụm từ
迎新
yíng xīn

đón năm mới; chào đón khách mới; mở rộng, đón nhận sinh viên mới

Cụm từ