科朗 kē lǎng 科朗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科朗 trong tiếng Việt colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan