Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科朗

kē lǎng

科朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科朗 trong tiếng Việt

colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)

Tra từ liên quan