Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科室

kē shì

科室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科室 trong tiếng Việt

khoa; phòng ban; đơn vị hành chính (ví dụ: khoa hồi sức tích cực)

Tra từ liên quan