Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科克

kē kè

科克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科克 trong tiếng Việt

nút chai

Tra từ liên quan