科布多 Kē bù duō 科布多 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科布多 trong tiếng Việt Qobto hoặc Kobdo, hãn quốc Mông Cổ ngoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan