Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
迂回
yū huí

đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo

Cụm từ
迂论
yū lùn

lý lẽ không thực tế; ý kiến viển vông và không thực tế

Cụm từ
迂讷
yū nè

quá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp

Cụm từ
迂见
yū jiàn

ý kiến ngớ ngẩn; quan điểm bảo thủ và không thực tế

Cụm từ
迂腐
yū fǔ

quá chú trọng tiểu tiết; cũ rích; không linh hoạt; bám vào ý tưởng cũ

Cụm từ
迂缓
yū huǎn

chậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co

Cụm từ
迂磨
yū mó

chậm chạp; trì hoãn

Cụm từ
迂滞
yū zhì

khoa trương và không thực tế

Cụm từ
迂气
yū qì

đầy tính mô phạm

Cụm từ
迂曲
yū qū

quanh co; khúc khuỷu; vòng vo

Cụm từ
迂拙
yū zhuō

ngốc nghếch; không thực tế

Cụm từ
迂拘
yū jū

cứng nhắc; bảo thủ

Cụm từ
迂夫子
yū fū zǐ

người hay chữ; lạc hậu

Cụm từ
迂执
yū zhí

giáo điều và cứng nhắc

Cụm từ
迂回曲折
yū huí qū zhé

quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả

Thành ngữ
迂回奔袭
yū huí bēn xí

tấn công từ hướng không ngờ tới

Cụm từ
迂儒
yū rú

không thực tế; giáo điều và không thực tiễn

Cụm từ

suy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòng; quanh co

Từ vựng
辿
chān

dùng trong tên, ví dụ 龍王辿|龙王辿[Long2 wang2 Chan1] Longwang Chan, một địa danh ở tỉnh Thiểm Tây; (văn học) (nhịp độ đi) chậm

Danh từ riêng
xx

(chữ quốc tự Nhật Bản) đông đúc; đi vào

Từ vựng
shí

(chữ quốc tự Nhật Bản) góc phố; giao lộ; được dùng trong tên người và địa danh Nhật; phát âm là tsuji

Danh từ riêng
biān

biến thể tiếng Nhật của 邊|边[bian1]

Từ vựng
chuò

bước đi (phần bên của chữ tách)

Từ vựng
chuò

bước đi (phần bên của chữ tách)

Từ vựng
nóng

biến thể của 農|农[nong2]

Từ vựng
农运会
Nóng yùn huì

Đại hội Thể thao Nông dân Toàn quốc Trung Quốc (đại hội thể thao cho nông dân tổ chức mỗi 4 năm từ 1988)

Cụm từ
农运
nóng yùn

phong trào nông dân (viết tắt của 農民運動|农民运动[nong2 min2 yun4 dong4])

Viết tắt
农资
nóng zī

vốn nông thôn (tài chính)

Cụm từ
农贸市场
nóng mào shì chǎng

chợ nông sản

Cụm từ
农贷
nóng dài

khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)

Cụm từ