科斗 kē dǒu 科斗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科斗 trong tiếng Việt nòng nọc; cũng viết là 蝌蚪[ke1 dou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan