Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科斗

kē dǒu

科斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科斗 trong tiếng Việt

nòng nọc; cũng viết là 蝌蚪[ke1 dou3]

Tra từ liên quan