Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科威特

Kē wēi tè

科威特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科威特 trong tiếng Việt

Kuwait

Tra từ liên quan