Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缔结締結

dì jié

缔结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缔结 trong tiếng Việt

ký kết (một thỏa thuận)

Tra từ liên quan