缉緝 jī 缉 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缉 trong tiếng Việt bắt; bắt giữ; tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan