Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缉查緝查

jī chá

缉查 là gì?

缉查 [jī chá] có nghĩa là đột kích; tìm kiếm (tội phạm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缉查 trong tiếng Việt

  1. đột kích
  2. tìm kiếm (tội phạm)

Cách đọc và ghi nhớ 缉查

缉查 được đọc là jī chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đột kích; tìm kiếm (tội phạm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan