缉捕 là gì?
缉捕 [jī bǔ] có nghĩa là bắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ.
Nghĩa của từ 缉捕 trong tiếng Việt
- bắt
- bắt giữ
- một vụ bắt giữ
Cách đọc và ghi nhớ 缉捕
缉捕 được đọc là jī bǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .