Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缎带緞帶

duàn dài

缎带 là gì?

缎带 [duàn dài] có nghĩa là ruy băng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缎带 trong tiếng Việt

ruy băng

Cách đọc và ghi nhớ 缎带

缎带 được đọc là duàn dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ruy băng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan