Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缔约方締約方

dì yuē fāng

缔约方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缔约方 trong tiếng Việt

bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v

Tra từ liên quan