Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缔约国締約國

dì yuē guó

缔约国 là gì?

缔约国 [dì yuē guó] có nghĩa là quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缔约国 trong tiếng Việt

  1. quốc gia ký kết
  2. các nước tham gia hiệp ước

Cách đọc và ghi nhớ 缔约国

缔约国 được đọc là dì yuē guó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan