缔约国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
缔约国
quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước
Giản thể缔约国
Phồn thể締約國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng