绵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绵
biến thể cũ của 綿|绵[mian2]; bông
Giản thể绵
Phồn thể緜
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng