缉毒犬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
缉毒犬
chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ
Giản thể缉毒犬
Phồn thể緝毒犬
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng