Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
铆劲儿
mǎo jìn r

dồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát

Cụm từ
铆上
mǎo shàng

dốc toàn lực; nỗ lực để đối mặt với

Cụm từ
mǎo

tán đinh; (thông tục) dốc sức

Từ vựng
钳马衔枚
qián mǎ xián méi

bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng

Thành ngữ
钳工
qián gōng

thợ nguội; thợ lắp ráp

Cụm từ
钳子
qián zi

kìm; đôi kìm; cái kẹp; mỏ kẹp; đồ kẹp; móng (của cua, v.v.); LT:把[ba3]; (tiếng địa phương) hoa tai

Cụm từ
钳嘴鹳
qián zuǐ guàn

(loài chim ở Trung Quốc) cò mỏ hở châu Á (Anastomus oscitans)

Cụm từ
钳制
qián zhì

đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt

Cụm từ
钳住
qián zhù

kẹp chặt; đàn áp

Cụm từ
qián

kìm; khoá; mỏ kẹp; móng (của động vật); kẹp bằng kìm; kẹp; chẹn; hạn chế; ngăn chặn; bịt miệng

Từ vựng

prometi (hóa học)

Từ vựng

platinum (hóa học)

Từ vựng
chú

cái cuốc

Từ vựng

bismuth (hóa học)

Từ vựng

chuông nhỏ

Từ vựng
bào

biến thể của 刨[bao4]

Từ vựng
𬬿
zhāo

cái liềm

Từ vựng
xuàn

dụng cụ dạng que cắm vào quai đỉnh ba chân thời cổ đại để nhấc đỉnh lên; thường dùng trong tên Hàn Quốc, phiên âm là "hyun"

Từ vựng

thallium trong hóa học

Từ vựng
zhēn

bảo vật

Từ vựng
钜额
jù é

biến thể của 巨額|巨额[ju4 e2]

Cụm từ
钜防
jù fáng

phòng thủ sắt đá; cổng hoặc tường phòng thủ (chỉ Vạn Lý Trường Thành)

Cụm từ
钜款
jù kuǎn

biến thể của 巨款[ju4 kuan3]

Cụm từ
钜惠
jù huì

giảm giá lớn

Cụm từ
钜子
jù zǐ

đại gia; nhà tài phiệt

Cụm từ

sắt cứng; cái móc; biến thể của 巨[ju4]; biến thể của 詎|讵[ju4]

Từ vựng
zhì

biến thể cũ của 紩[zhi4]

Từ vựng
tiě

biến thể cũ của 鐵|铁[tie3]

Từ vựng
钾盐
jiǎ yán

kali clorua KCl

Cụm từ
jiǎ

kali (hóa học)

Từ vựng