Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧损舊損

jiù sǔn

旧损 là gì?

旧损 [jiù sǔn] có nghĩa là cũ và hỏng; hư hỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧损 trong tiếng Việt

  1. cũ và hỏng
  2. hư hỏng

Cách đọc và ghi nhớ 旧损

旧损 được đọc là jiù sǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cũ và hỏng; hư hỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan