举行
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
举行 thường mang nghĩa “tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 举行, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổ chức; tiến hành
›举荐jǔ jiànđề cử, tiến cử
›举证jǔ zhèngđưa ra bằng chứng
›举贤良对策jǔ xián liáng duì cèLuận văn năm 134 TCN của triết gia đời Hán Đổng Trọng Thư 董仲舒
›举目jǔ mùnhìn; ngước mắt
›举起jǔ qǐnâng nhấc; nâng lên; giơ lên; ủng hộ
›举发jǔ fāvạch trần (ví dụ, hành vi sai trái); tố cáo (trước tòa); luận tội; lên án
›举用jǔ yòngchọn người giỏi (cho một công việc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.