Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举行舉行

jǔ xíng

举行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举行 trong tiếng Việt

tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

Tra từ liên quan