Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧案舊案

jiù àn

旧案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧案 trong tiếng Việt

vụ án cũ; tranh chấp pháp lý lâu năm

Tra từ liên quan