Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiù

旧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧 trong tiếng Việt

cũ; đối lập: mới 新; trước; hao mòn (theo thời gian)

Tra từ liên quan