Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧故舊故

jiù gù

旧故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧故 trong tiếng Việt

bạn cũ; người quen cũ

Tra từ liên quan