旧教舊教 jiù jiào 旧教 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧教 trong tiếng Việt giáo lý cũtrí tuệ từ quá khứCựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan