Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧教舊教

jiù jiào

旧教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧教 trong tiếng Việt

  1. giáo lý cũ
  2. trí tuệ từ quá khứ
  3. Cựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4]
Tra từ liên quan